Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
双语词汇表(B1)— 现代工作与成长
与“出身或教养”单元配套,涵盖副业、自由职业、创业、教育与个人成长相关词汇。
Tiếng Anh - Tiếng Trung Quốc (Quan thoại)B1Kinh doanhIELTSCông nghệ
Tim 🇬🇧
75
Danh sách học tập49 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống