Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
A1 HOBBYS [Goethe, Kinder & Jugendliche] - hobbies (basic vocab)
Lerne Wörter für Freizeit, Interessen und Hobbys - Learn words for leisure, interests, and hobbies
Tiếng Đức - Tiếng AnhA1Kỳ thi tuyểnNgành giải tríHàng ngày
0
Danh sách học tập27 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống