Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
法语 A2 日常生活 —— 64 个词和句型
讲过去的事、出行、住酒店、看医生、租房、点菜、约计划、打电话。全部取自我 A2 课堂的真实对话。
Tiếng Pháp - Tiếng Trung Quốc (Quan thoại)A2Hàng ngày
0
Danh sách học tập64 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống