Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
体(からだ)の部位(ぶい) 名詞(めいし) body
Tiếng Nhật - Tiếng Anh
Thea
71
Danh sách học tập
47 Các thuật ngữ
Xem thêm
1
2
3
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống