Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
家の中にあるもの (玄関げんかん ・居間いま・書斎しょさい など)
What's in the house ( in the entrance hall・in the living room・study etc. )
Tiếng Nhật - Tiếng AnhA2Hàng ngày
39
Danh sách học tập33 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống