Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
家の中にあるもの (寝室 しんしつ)
What's in the house ( in the bed room etc. )
Tiếng Nhật - Tiếng AnhA2Hàng ngày
34
Danh sách học tập7 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống