Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
家の中にあるもの(浴室よくしつ・トイレ・洗面所せんめんじょ)
What's in the house ( in the bath room etc. )
Tiếng Nhật - Tiếng AnhA2Hàng ngày
36
Danh sách học tập23 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống