Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
料理(りょうり)cooking
料理のレシピに出てくることばを集めました。I collected words that appear in cooking recipes.
Tiếng Nhật - Tiếng NhậtA1Hàng ngàyẨm thực
5
Danh sách học tập5 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống