Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
日課 にっか ni kka : Day routine
日課(にっか)で 使う(つかう)ボキャブラリーを まとめました。
Tiếng Nhật - Tiếng AnhA1Hàng ngày
Chee
37
Danh sách học tập16 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống