Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
厨房用品(台所用品)
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại) - Tiếng NhậtA1Hàng ngàyVăn hóaẨm thực
13
Danh sách học tập11 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống