Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
まみむめも やゆよ らりるれろ わ
あいうえお順に、かんたんな名詞をおぼえているかたしかめられます。
Tiếng Nhật - Tiếng AnhA2Hàng ngày
Etsuko
25
Danh sách học tập14 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống