Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
日本のカレンダー
日本の一年の行事の言い方を学びましよう。
Tiếng Nhật - Tiếng AnhB1Hàng ngàyVăn hóa
まいさん (Mai san)
45
Danh sách học tập13 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống