Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
YOON 한국어 어휘 [영화관]| YOON 韩国语词汇 【电影院】
영화관과 관련된 어휘 | 跟电影院有关的词汇
Tiếng Hàn Quốc - Tiếng Trung Quốc (Quan thoại)A1Hàng ngàyKỳ thi tuyểnNgành giải trí
56
Danh sách học tập12 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống