Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Contener la risa│To hold back one's laughter
Sinónimos de "contener la risa│Synonyms of "to hold back one's laughter". Some are literally translated.
Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng AnhA2Văn hóaHàng ngàyNgành giải trí
58
Danh sách học tập7 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống