Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
嘻嬉戏 Brush Your Teeth/Floss - Chinese for Everyday Activities 刷牙/牙线
Section 1:Starting the Day - Brushing Your Teeth/Flossing | 第一节:开始新的一天 - 刷牙/用牙线
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại) - Tiếng AnhA1Hàng ngàyVăn hóaNgành giải trí
9
Danh sách học tập23 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống