Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
敬語(けいご)1 特別(とくべつ)な尊敬語(そんけいご)
Spacial honorific words
Tiếng Nhật - Tiếng NhậtA2
4
Danh sách học tập8 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống