Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
敬語(けいご)2 謙譲語(けんじょうご)
Spacial humble words
Tiếng Nhật - Tiếng NhậtA2
2
Danh sách học tập12 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống