Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
numbers / число
names of numbers 1-1000 / назви чисел 1-1000
Tiếng U-crai-na - Tiếng AnhA1Hàng ngàyVăn hóa
Iryna Samchuk
12
Danh sách học tập38 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống