Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
十二.身体部位-Body parts
Body parts
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại) - Tiếng AnhB1Hàng ngàyVăn hóaNghệ thuật
CODY
15
Danh sách học tập18 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống