Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
十五 时间频率副词-Adverb of time and frequency
Adverb of time and frequency
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại) - Tiếng AnhB1Hàng ngàyVăn hóaKỳ thi tuyển
21
Danh sách học tập12 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống