Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
日常活动
Une liste de vocabulaire sur la thématique : « 日常活动 » niveau A1 en chinois (mandarin).
Tiếng Pháp - Tiếng Trung Quốc (Quan thoại)
30
Danh sách học tập11 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống