Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Die Nase vorn haben - Be ahead
bei einem Vergleich besser sein, einen Vorsprung haben - to be better in a comparison, to have an advantage
Tiếng Đức - Tiếng AnhB1Hàng ngàyDu lịchVăn hóa
Anna (Kids & Adults)
61
Danh sách học tập3 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống