Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Die Nase vorn haben - быть впереди
bei einem Vergleich besser sein, einen Vorsprung haben - быть лучше в сравнении, иметь преимущество
Tiếng Đức - Tiếng NgaB1Hàng ngàyDu lịchVăn hóa
33
Danh sách học tập3 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống