Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Die Nase vorn haben - 领先
bei einem Vergleich besser sein, einen Vorsprung haben - 在比较中取得更好的成绩,取得领先地位
Tiếng Đức - Tiếng Trung Quốc (Quan thoại)B1Hàng ngàyDu lịchVăn hóa
Anna (Kids & Adults)
21
Danh sách học tập3 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống