Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Aufrichtig - Sincere
offen, ehrlich, freimütig, herzlich
Tiếng Đức - Tiếng AnhB1Văn hóaDu lịchHàng ngày
28
Danh sách học tập5 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống