Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Aufrichtig - искренний
offen, ehrlich, freimütig, herzlich
Tiếng Đức - Tiếng NgaB1Hàng ngàyDu lịchVăn hóa
5
Danh sách học tập5 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống