Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Aufrichtig - 真挚地
offen, ehrlich, freimütig, herzlich
Tiếng Đức - Tiếng Trung Quốc (Quan thoại)B1Văn hóaNgành giải tríHàng ngày
20
Danh sách học tập5 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống