Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
家具・家電 kagu, kaden = Household appliances, furnitures
Tiếng Nhật - Tiếng AnhA2Hàng ngàyDu lịchVăn hóa
22
Danh sách học tập12 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống