Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Practical Chinese Vocabulary 6
Practical Chinese Vocabulary 6
01:19
20 giờ trước
Mô tả
Vocabulary 6 1 请问 qǐng wèn excuse me 2 图书馆 tú shū guǎn library 3 在 zài be at / in 4 哪儿 nǎr where 5 就 jiù just 6 那儿 nàr there 7 食堂 shí táng dining hall 8 留学生 liú xué shēng overseas student 9 宿舍 sù shè dormitory 10 办公室 bàn gōng shì office
Kênh Podcast
Practical Chinese Vocabulary
Tác giả