我的课本说如下:
”一致“ 也可以副词,表示一同, 一齐。
那一致 和 一起 意思差不多吗?
在句子里面 能不能 互相替换?
Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Câu trả lời · 12
2
意思不一样,也不能替换使用
“一致”是 all people do same things,
比如“他们一致同意 They all agree”
“一起” 是 together,they can do same but also different things,
比如“他们一起去中国旅游”
1
一致(副词)一同;一齐。
例句:一致对外。
我们一家一致同意去乡下看外婆。
一起
这个暑假,我和妈妈一起去旅行。
圣诞节孩子们在一起交换了礼物。
1:00
0
一致: 我们的观点一致
我们的想法一致(一样)
我们动作一致
大家一致同意这个看法
集体的想法行为同步。 with the same ideas or or action or something
一起:咱们一起吃饭吧。
我们一起出去玩吧
你和我一起学习吧
means “together”
0
有一些区别:
1. "一致"做副词的时候可以和"一起"互换,但是语义会变得更加口语化(一致 always used in written Chinese, and it is more formal)
For example, 在这个形势下,我们需要一致对外。In this sentence, 一致can be replaced by 一起. But this usage is informal, often used in oral language.
2. 一致做副词,但是在固定搭配中不能与"一起"互换
For example, 团结一致,众志成城。In this sentence, 团结一致 is a set phrase. So, 一致cannot be replaced by 一起 in this context. If you have to use 一起 with 团结, you can say 团结在一起.
3. 一致表示形容词的时候不可与"一起"互换:
我们需要在此问题上保持一致的观点(In this sentence, "一致" means the same. So it cannot be replaced by "一起")
0
Keep the same pace.这里有一致的意思。
一致
1.一样,eg我的想法和他的一致。
2.一起,eg他们一致对外打败敌人。
一致比一起更正式more formal.official
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!
Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!
Bắt đầu học hôm nay
