नमस्ते! Let’s learn some vocabulary for better Hindi Speaking-
1. Breakfast - नाश्ता - Naashta
2. Reading - पढ़ना - Padhna
3. Book - किताब - Kitaab
4. Playing - खेलना - Khelna
5. Football - फुटबॉल - Football
6. Watching - देखना - Dekhna
7. TV - टेलीविजन - Television
8. Cooking - खाना बनाना - Khana Banana
9. Dinner - रात का खाना - Raat ka Khana
10. Singing - गाना गाना - Gaana Gaana
11. Song - गाना - Gaana
12. Sleeping - सोना - Sona
13. Bed - बिस्तर - Bistar
14. Barking - भौंकना - Bhauknna
15. Loudly - जोर से - Zor Se
16. Writing - लिखना - Likhna
17. Letter - पत्र - Patra
18. Learning - सीखना - Seekhna
19. Hindi - हिंदी - Hindi
20. Going - जाना - Jaana
21. Market - बाजार - Bazaar
22. Running - दौड़ना - Daudna
23. Park - पार्क - Park
24. Painting - चित्रकारी करना - Chitrakari Karna
25. Picture - चित्र - Chitra
26. Doing - करना - Karna
27. Homework - गृहकार्य - Grihakarya
28. Crying - रोना - Rona
29. Birds - पक्षी - Pakshi
30. Flying - उड़ना - Udna
31. Sky - आसमान - Aasmaan
32. Talking - बात करना - Baat Karna
33. Friend - दोस्त - Dost
34. Drinking - पीना - Peena
35. Water - पानी - Pani
36. Dancing - नृत्य करना - Nritya Karna
37. Party - पार्टी - Party
38. Playing (Instrument) - बजाना - Bajaana
39. Guitar - गिटार - Guitar
40. Newspaper - समाचार पत्र - Samachar Patra
41. Swimming - तैरना - Tairna
42. Pool - तालाब - Talaab
43. Sun - सूरज - Sooraj
44. Shining - चमकना - Chamkana
45. Brightly - चमक से - Chamak Se
46. Children - बच्चे - Bacche
47. Garden - बगीचा - Bageecha
48. Cleaning - सफाई करना - Safai Karna
49. Room - कमरा - Kamra
50. Apple - सेब - Seb
51. Movie - फिल्म - Film
52. Studying - पढ़ाई करना - Padhai Karna
53. Exams - परीक्षा - Pariksha
54. Shopping - खरीदारी करना - Khareedari Karna
55. Mall - मॉल - Mall
56. Celebrating - मनाना - Manana
57. Birthday - जन्मदिन - Janmdin
शुक्रिया।
Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Bình luận · 0
Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!
Bắt đầu học hôm nay
