Search from various Tiếng Anh teachers...
1⭐⭐⭐⭐⭐시니시니 Shinnie
Giáo viên chuyên nghiệp한 시간 One hour
두 시간 Two hours
세 시간 three hours
네 시간 four hours
다섯 시간 Five hours
여섯 시간 six hours
일곱 시간 Seven hours
여덟 시간 Eight hours
아홉 시간 Nine hours
열 시간 ten hours
~부터 from + time
~까지 until + time
한 시 One o'clock
두 시 two o'clock
세 시 three o'clock
네 시 Four o'clock
다섯 시 five o'clock
여섯 시 Six o'clock
일곱 시 seven o'clock
여덟 시 Eight o'clock
아홉 시 Nine o'clock
열 시 ten o'clock
아침 morning = a.m
오후 afternoon = p.m
저녁 evening = p.m
새벽 dawn = a.m
아침(오전) 일곱 시 7+am
오후 한 시 1+pm
저녁 일곱 시 7+pm
새벽 두 시 2+am
한 시에 at one o'clock
두 시에 at two o'clock
세 시에 at three o'clock
네 시에 at four o'clock
다섯 시에 at five o'clock
여섯 시에 at six o'clock
일곱 시에 at seven o'clock
여덟 시에 at eight o'clock
아홉 시에 at nine o'clock
열 시에 at ten o'clock
아침(오전) 일곱 시에 at 7+am
오후 한 시에 at 1+pm
저녁 일곱 시에 at 7+pm
새벽 두 시에 at 2+am
22 Thg 06 2021 06:25
1⭐⭐⭐⭐⭐시니시니 Shinnie
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Hàn Quốc, Tiếng Mông Cổ, Tiếng Nga, Tiếng Tây Ban Nha
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Anh, Tiếng Mông Cổ
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

Same Word, Different Meaning: American, British, and South African English
22 lượt thích · 17 Bình luận

How to Sound Confident in English (Even When You’re Nervous)
17 lượt thích · 12 Bình luận

Marketing Vocabulary and Phrases for Business English Learners
14 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
