Search from various Tiếng Anh teachers...
RUSSIAN TEACHER KATE
Gia sư cộng đồng1
Один стол (м.р.) / одна книга (ж р.)
2,3,4
Два, три, четыре стола / две, три, четыре книги
5,6,7...
Пять, шесть, семь... столов / книг
21 двадцать один стол / двадцать одна книга
32
Тридцать два стола / тридцать две книги
57
Пятьдесят семь столов / книг
322 - сколько книг?
Триста двадцать две книги
Триста двадцать два книг
8 đã tham gia kiểm tra
22 Thg 03 2025 09:30
RUSSIAN TEACHER KATE
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Anh, Tiếng Ý, Khác, Tiếng Nga, Tiếng Tây Ban Nha
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Anh, Tiếng Ý, Khác, Tiếng Tây Ban Nha
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

Same Word, Different Meaning: American, British, and South African English
22 lượt thích · 17 Bình luận

How to Sound Confident in English (Even When You’re Nervous)
17 lượt thích · 12 Bình luận

Marketing Vocabulary and Phrases for Business English Learners
14 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
