Search from various Tiếng Anh teachers...
Rong 中文课
Giáo viên chuyên nghiệp
HSK6(上) ① 妈妈,( 1 )我吧,我不是故意的,下次一定不这样了。 ② 他太不 ( 2 ) 我了,我又要工作又要做家务,他还批评我干得慢。 ③ 小丽是个善良的女孩,很能( 3 )别人。 ④ 虽然这次我( 4 )了他,但他并没有就此改正自己的错误。
原谅 VS 体谅
原谅,原谅,体谅,体谅
体谅, 原谅,原谅,体谅
原谅,体谅,体谅, 原谅
原谅,体谅,原谅,体谅
25 đã tham gia kiểm tra
22 Thg 09 2023 18:03

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!