Search from various Tiếng Anh teachers...
italki 日本語
#漢字 「史」の書き方 意味: history, chronicle 音読み: シ
16 Thg 08 2022 05:50
Bình luận · 2
歴史 【れきし】 history 史上 【しじょう】 in history, ever, historical 歴史的 【れきしてき】 historic, historical, traditional 史 【し】 history 史学 【しがく】 study of history 史料 【しりょう】 historical materials, historical records, historical sources, archives 史家 【しか】 historian 史実 【しじつ】 historical fact 史跡 【しせき】 historic landmark, historic site, historic remains 前史 【ぜんし】 prehistory 史書 【ししょ】 history book
16 tháng 8 năm 2022
画数: 5 JLPTレベル: N3 使用頻度: 511 部首: 口 (30) 構成要素: 口 乂 似ている漢字: 中 虫 吏 更
16 tháng 8 năm 2022

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!