Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Kulchalee S.Giáo viên chuyên nghiệp
Thai Vocabulary ผลไม้ไทย [pŏn-lá-mái tai] Thai fruit กล้วย [glûuay] Banana สับปะรด [sàp-bpà-rót] Pineapple มะละกอ [má-lá-gor] Papaya องุ่น [à-ngùn] grape แตงโมเหลือง [dtaeng moh lĕuuang ] Yellow watermelon แตงโม [dtaeng moh] Watermelon ส้ม [sôm] Orange แอปเปิ้ล [àep-bpêrn] Apple อะโวคาโด้ [à woh kaa dôh] Avocado แคนตาลูป [kaen dtaa lôop] cantaloupe
ผลไม้ไทย [pŏn-lá-mái tai] Thai fruit

Bình luận · 0

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!

Bắt đầu học hôm nay