Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
#1 ⭐⭐⭐⭐⭐시니 Shinnie
Giáo viên chuyên nghiệp
있 = there to be / there to be / to have 👉 Conjugation rule Minus vowel: ㅣ / ㅓ / ㅜ / ㅡ → ㅓ요 (present tense conjugation) 있 → 있어요 ✨ Meaning 있어요 = There is / There are / have 💬 Sentences 사랑이 있어요 → There is love. 그런 문화가 있어요? → Is there such a culture? 남는 의자 있어요? → Is there an extra seat?
5 Thg 01 2026 01:56

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!

#1 ⭐⭐⭐⭐⭐시니 Shinnie
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Hàn Quốc, Tiếng Mông Cổ, Tiếng Nga, Tiếng Tây Ban Nha
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Anh, Tiếng Mông Cổ