Search from various Tiếng Anh teachers...
italki 日本語
#漢字
「線」の書き方
意味: line, track
音読み: セン
訓読み: すじ
13 Thg 09 2022 12:43
Bình luận · 3
電線 【でんせん】 electric line, electric cable, power cable
光線 【こうせん】 beam, light ray
新幹線 【しんかんせん】 Shinkansen, bullet train
地平線 【ちへいせん】 horizon (related to land)
路線 【ろせん】 route (bus, train, air, etc.), line
曲線 【きょくせん】 curve
線形 【せんけい】 linear
13 tháng 9 năm 2022
線 【せん】 line, stripe, stria
無線 【むせん】 radio (communication)
回線 【かいせん】 circuit, line
放射線 【ほうしゃせん】 radiation
直線 【ちょくせん】 straight line
線路 【せんろ】 railway track, railway line, railroad, railway, track, line
13 tháng 9 năm 2022
画数: 15
JLPTレベル: N3
使用頻度: 382
部首: 糸 (120)
構成要素: 泉 糸
似ている漢字: 緑 泉 綿 緒 練 縁
13 tháng 9 năm 2022
italki 日本語
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh, Tiếng Nhật
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh, Tiếng Nhật
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

How to Ask for a Raise or Promotion in English
9 lượt thích · 8 Bình luận

The Key to Learning a Language Faster
31 lượt thích · 8 Bình luận

Why "General English" is Failing Your Career (An Engineer’s Perspective)
30 lượt thích · 12 Bình luận
Thêm bài viết
