Some of the Corona Virus vocabs with English translation
جائحة =Pandemic
عزل طبي = medical isolation
مطهرات = sterilizers
عدوى = infection
مرض = disease
شفاء = recovery
Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Bài chữa · 0
Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!
Bắt đầu học hôm nay
