Search from various Tiếng Anh teachers...
italki 日本語
「顎」の書き方を勉強しましょう!
「顎」の意味は?
jaw
eyes
mouth
nose
11 đã tham gia kiểm tra
27 Thg 06 2022 06:25
Bình luận · 3
上顎骨 【じょうがくこつ】 maxilla, upper jawbone 下顎骨 【かがくこつ】 mandible, lower jawbone 毛顎動物 【もうがくどうぶつ】 chaetognath (any worm of phylum Chaetognatha) 顎が干上がる 【あごがひあがる】 to lose one's means of livelihood, to become unable to earn a living 顎足付き 【あごあしつき】 paid expenses (meals and transport)
27 tháng 6 năm 2022
顎 【あご】 jaw, chin 二重顎 【にじゅうあご】 double chin 毛顎動物門 【もうがくどうぶつもん】 Chaetognatha, phylum of arrow worms 上顎 【うわあご】 upper jaw, palate 下顎 【したあご】 lower jaw, mandible 顎を出す 【あごをだす】 to be exhausted, to be worn out, to be done in 顎髭 【あごひげ】 beard (esp. on the chin), goatee
27 tháng 6 năm 2022
意味: jaw, chin, gill 音読み: ガク 訓読み: あご, あぎと
27 tháng 6 năm 2022

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!