Search from various Tiếng Anh teachers...
italki 日本語
#漢字 「岸」の書き方 意味: beach 音読み: ガン 訓読み: きし
2 Thg 09 2022 12:13
Bình luận · 2
海岸 【かいがん】 coast, beach 岸 【きし】 bank, coast, shore 彼岸 【ひがん】 equinoctial week (when Buddhist services are held) 沿岸 【えんがん】 coast, shore, littoral 川岸 【かわぎし】 riverbank, riverside 岸辺 【きしべ】 shore, bank (of a body of water) 湾岸 【わんがん】 gulf coast, bay coast 岸壁 【がんぺき】 quay, wharf, jetty 海岸線 【かいがんせん】 coastline, shoreline 両岸 【りょうがん】 both banks (of a river) 対岸 【たいがん】 opposite shore 湖岸 【こがん】 lakeshore, lakeside 護岸 【ごがん】 river dike 左岸 【さがん】 left bank (of a river) 右岸 【うがん】 right bank (of a river)
2 tháng 9 năm 2022
画数: 8 JLPTレベル: N3 使用頻度: 556 部首: 山 (46) 構成要素: 山 干 厂 似ている漢字: 岩 炭 崖
2 tháng 9 năm 2022

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!