50 day-to-day life words in English, Hindi, and Roman. How many words do you know? Comment below!
Water - पानी (Paani)
Food - भोजन (Bhojan)
House - घर (Ghar)
Family - परिवार (Parivaar)
Work - काम (Kaam)
School - स्कूल (School)
Friend - दोस्त (Dost)
Time - समय (Samay)
Day - दिन (Din)
Night - रात (Raat)
Sun - सूरज (Sooraj)
Moon - चाँद (Chand)
Star - तारा (Tara)
Sky - आसमान (Aasman)
Earth - पृथ्वी (Prithvi)
Tree - पेड़ (Ped)
Flower - फूल (Phool)
Fruit - फल (Phal)
Vegetable - सब्ज़ी (Sabzi)
Home - घर (Ghar)
Book - किताब (Kitaab)
Pen - पेन (Pen)
Chair - कुर्सी (Kursi)
Table - मेज़ (Mez)
Door - दरवाज़ा (Darwaza)
Window - खिड़की (Khidki)
Phone - फ़ोन (Phone)
Clock - घड़ी (Ghadi)
Bag - थैला (Thaila)
Key - कुंजी (Kunji)
Road - सड़क (Sarak)
Car - कार (Car)
Bike - बाइक (Bike)
Train - ट्रेन (Train)
Bus - बस (Bus)
Hospital - अस्पताल (Aspatal)
Doctor - डॉक्टर (Doctor)
Market - बाज़ार (Bazaar)
Money - पैसा (Paisa)
Teacher - शिक्षक (Shikshak)
Student - छात्र (Chhatra)
Music - संगीत (Sangeet)
Dance - नृत्य (Nritya)
Movie - फ़िल्म (Film)
Song - गीत (Geet)
Computer - कंप्यूटर (Computer)
Language - भाषा (Bhasha)
City - शहर (Shahar)
Village - गाँव (Gaav)
News - समाचार (Samachar)
Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Bài chữa · 0
Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!
Bắt đầu học hôm nay
