Search from various Tiếng Anh teachers...
italki 日本語
#漢字
「校」の書き方
学校に行くことが好きですか?
はい
いいえ
4 đã tham gia kiểm tra
31 Thg 07 2022 09:23
Bình luận · 3
登校 【とうこう】 attendance (at school), going to school
校舎 【こうしゃ】 school building, schoolhouse
校庭 【こうてい】 schoolyard, playground, school grounds, campus
本校 【ほんこう】 main school, principal school
校則 【こうそく】 school rules, school regulations
休校 【きゅうこう】 (temporary) closure of school
母校 【ぼこう】 alma mater
31 tháng 7 năm 2022
学校 【がっこう】 school
高校 【こうこう】 senior high school, high school
校長 【こうちょう】 principal, head teacher, headmaster, headmistress
高校生 【こうこうせい】 senior high school student
小学校 【しょうがっこう】 primary school, elementary school, grade school
中学校 【ちゅうがっこう】 junior high school, middle school, lower secondary school
31 tháng 7 năm 2022
意味: exam, school, printing, proof, correction
音読み: コウ, キョウ
31 tháng 7 năm 2022
italki 日本語
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh, Tiếng Nhật
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh, Tiếng Nhật
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

English Vocabulary for Using Microsoft Office at Work
26 lượt thích · 6 Bình luận

How to Answer “How Was Your Weekend?” Naturally in English
56 lượt thích · 30 Bình luận

Why Some Jokes Don’t Translate: Understanding Humor in English
15 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
