Search from various Tiếng Anh teachers...
italki 日本語
#漢字 「料」の書き方
「料理」の意味は?
cooking, cookery, cuisine, meal, food, dish, item
materials, ingredients
materials, data, document
10 đã tham gia kiểm tra
31 Thg 07 2022 09:26
Bình luận · 3
資料 【しりょう】 materials, data, document 原料 【げんりょう】 raw materials 衣料 【いりょう】 clothing 食料品 【しょくりょうひん】 foodstuff, groceries 料理人 【りょうりにん】 cook, chef 料 【りょう】 fee, charge, rate 送料 【そうりょう】 postage, carriage, shipping charge
31 tháng 7 năm 2022
料理 【りょうり】 cooking, cookery, cuisine, meal, food, dish, item on a menu 材料 【ざいりょう】 materials, ingredients 食料 【しょくりょう】 food 燃料 【ねんりょう】 fuel 料金 【りょうきん】 fee, charge, fare 無料 【むりょう】 free (of charge), gratuitous
31 tháng 7 năm 2022
意味: fee, materials 音読み: リョウ
31 tháng 7 năm 2022

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!