Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Teo choiGia sư cộng đồng
7. 주방에서 음식을 ( ). (I ____ food in the kitchen)
A. 요리해요.
B. 사요.
1 đã tham gia kiểm tra

Bài chữa · 0

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!

Bắt đầu học hôm nay