เห็น vs ดู 👀
เห็น (hĕn) → see / notice
ดู (duu) → watch / look at
ฉันเห็นเขาที่ร้านกาแฟ
chăn hĕn khăo thîi ráan gaa-fae
I saw him at the café.
ฉันดูหนังทุกวัน
chăn duu năng thúk wan
I watch movies every day.
Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!