СЛОВА СОЖАЛЕНИЯ, ИЗВИНЕНИЯ
Извините. — Sorry.
Извините меня, пожалуйста! — Excuse me, please!
Мне очень жаль! — I'm so sorry!
Мне ужасно жаль! — I'm terribly sorry!
Прошу прощения! — I beg your pardon!
Простите, не могу. — I'm sorry, I can't.
Извините, я хотел как лучше. — Sorry, I meant well.
Извините, что я (мы) немного опоздал(и). — Please, excuse my (our) being a little late.
Извините меня за беспокойство. — I'm sorry to trouble you.
Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Bình luận · 0
Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!
Bắt đầu học hôm nay
